1
|
(draw) a line in the sand – make final conditions that cannot be changed.
|
Tình hình không thể thay đổi được nữa
|
2
|
800 pound gorilla – the biggest, most powerful company or group.
|
Một trong những công ty lớn nhất, quyền lực nhất
|
3
|
a two-way street – both people or both groups can contribute or benefit from the situation
|
Hợp tác đôi bên cùng có lợi
|
4
|
an old hand – a person who has long experience, especially in one place
|
Một tay lão luyện trong nghề
|
5
|
at the 11th hour – very late, at the very last minute
|
Phút chót
|
6
|
bring to the table – whatever you can possibly offer
|
Tiềm năng hiện có (của một người, một nhóm người hoặc công ty)
|
7
|
carve out a niche – find a special market that you can control
|
Phân khúc đặc biệt của thị trường có thể kiểm soát được.
|
8
|
deep pockets – have a lot of money
|
Tiền lãi cao (Túi tiền sâu)
|
9
|
down time – when equipment of facilities are not available, so you cannot work.
|
Thời gian khủng hoảng, đi xuống, trì trệ (Khoảng thời gian gặp sự cố)
|
10
|
free ride – get benefit at no cost
|
Ngồi mát ăn bát vàng
|
11
|
from day one – from the beginning
|
Từ lúc bắt đầu (thời gian đầu khởi nghiệp)
|
12
|
get your foot in the door – have a small opportunity that can become a big opportunity in the future, if you do good work
|
Bạn đã có cơ hội (đã thành công được một nửa, chỉ cần làm tốt phần còn lại để có cơ hội lớn hơn)
|
13
|
I need it yesterday – an informal way to say it is needed immediately.
|
Tôi thực sự đang cần gấp (cần từ ngày hôm qua cơ, nghĩa là rất gấp, nếu là sếp bạn nói thì bạn có thể hiểu là rất gấp rồi)
|
14
|
it will never fly – it won’t be successful
|
Việc không thể đạt được
|
15
|
it’s a jungle out there – it’s a difficult market with many, tough competitors
|
Thị trường cạnh tranh khốc liệt với nhiều đối thủ mạnh
|
16
|
jump through hoops – trying very hard (like a dog doing tricks!)
|
Cố hết sức (Cố gắng hết sức để vượt một khó khăn, trở ngại lớn)
|
17
|
learning curve – how much time needed to learn something new
|
Việc học hỏi rất mất thời gian
|
18
|
lifts all boats – something that helps all people or all groups
|
Pháo cứu trợ, cứu cánh cả một thế cờ
|
19
|
on a shoestring – with limited money – nguồn vốn có hạn
|
Nguồn vốn (tiền) có hạn
|
20
|
put your cards on the table – be completely honest
|
Ngửa ván bài, hãy thành thật đối mặt với vấn đề.
|
Các lớp học tiếng anh tại Apollo :
lớp tiếng anh giao tiếp
lớp tiếng anh thương mại
lớp luyện thi IELTS
lớp luyện thi TOEIC
lớp tiếng anh giao tiếp
lớp tiếng anh thương mại
lớp luyện thi IELTS
lớp luyện thi TOEIC
>> Xem thêm: Bài liên quan về cụm từ tiếng anh.


0 nhận xét:
Đăng nhận xét